Nghĩa tiếng Việt
một cách có hệ thống
Đừng chỉ tra "systematically" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that is according to a thorough and efficient plan or system
Câu ví dụ
The gardener systematically planned the layout of the garden for optimal growth .
Người làm vườn đã có hệ thống lên kế hoạch bố trí khu vườn để tăng trưởng tối ưu.
Luyện tập
"systematically" nghĩa là gì?