systematically

/ˌsɪstəˈmætɪkɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách có hệ thống
🎯
Đừng chỉ tra "systematically" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that is according to a thorough and efficient plan or system
✏️
Câu ví dụ
The gardener systematically planned the layout of the garden for optimal growth .
Người làm vườn đã có hệ thống lên kế hoạch bố trí khu vườn để tăng trưởng tối ưu.
✅
Luyện tập

"systematically" nghĩa là gì?