wirelessly

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không dây, một cách không dây
🎯
Đừng chỉ tra "wirelessly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that does not require physical wires or cables for communication or transmission
✏️
Câu ví dụ
The fitness tracker syncs wirelessly with the mobile app to track daily activity .
Máy theo dõi thể dục đồng bộ không dây với ứng dụng di động để theo dõi hoạt động hàng ngày.
✅
Luyện tập

"wirelessly" nghĩa là gì?