Nghĩa tiếng Việt
một cách cơ học
Đừng chỉ tra "mechanically" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in an automatic manner as if by using an engine, opposed to human effort alone
Câu ví dụ
The automatic sliding doors at the mall entrance opened mechanically as shoppers approached .
Cửa trượt tự động ở lối vào trung tâm mua sắm mở ra một cách cơ học khi người mua sắm đến gần.
Luyện tập
"mechanically" nghĩa là gì?