mechanically

/məˈkænɪkɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách cơ học
🎯
Đừng chỉ tra "mechanically" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in an automatic manner as if by using an engine, opposed to human effort alone
✏️
Câu ví dụ
The automatic sliding doors at the mall entrance opened mechanically as shoppers approached .
Cửa trượt tự động ở lối vào trung tâm mua sắm mở ra một cách cơ học khi người mua sắm đến gần.
✅
Luyện tập

"mechanically" nghĩa là gì?