variant

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
biến thể, khác biệt
🎯
Đừng chỉ tra "variant" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
differing in certain aspects or characteristics from the standard or common form
✏️
Câu ví dụ
The company released a limited edition variant of the product, featuring unique design elements.
Công ty đã phát hành một phiên bản giới hạn của sản phẩm, có các yếu tố thiết kế độc đáo.
✅
Luyện tập

"variant" nghĩa là gì?