Nghĩa tiếng Việt
biến thể, khác biệt
Đừng chỉ tra "variant" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
differing in certain aspects or characteristics from the standard or common form
Câu ví dụ
The company released a limited edition variant of the product, featuring unique design elements.
Công ty đã phát hành một phiên bản giới hạn của sản phẩm, có các yếu tố thiết kế độc đáo.
Luyện tập
"variant" nghĩa là gì?