Nghĩa tiếng Việt
nghĩa trang, nghĩa địa
Đừng chỉ tra "cemetery" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an area of land where dead people are buried, usually not next to a church
Câu ví dụ
He chose a plot in the peaceful cemetery near the river .
Anh ấy đã chọn một mảnh đất trong nghĩa trang yên bình gần sông.
Luyện tập
"cemetery" nghĩa là gì?