Nghĩa tiếng Việt
xốp, thấm
Đừng chỉ tra "porous" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
containing small holes or gaps, allowing liquid or air to pass through
Câu ví dụ
The sponge cake was porous, soaking up the syrup and becoming moist .
Bánh bông lan xốp, thấm siro và trở nên ẩm.
Luyện tập
"porous" nghĩa là gì?