frosted

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
mờ, có sương giá
💡
Definition (English)
(of glass) having a textured surface that diffuses light for privacy while still letting light through
✏️
Câu ví dụ
The restaurant used frosted glass panels to separate dining areas without blocking light .
Nhà hàng đã sử dụng các tấm kính mờ để phân chia khu vực ăn uống mà không chặn ánh sáng.
Luyện tập

"frosted" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Rough Texture