Nghĩa tiếng Việt
xù xì, quăn queo
Đừng chỉ tra "gnarly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
twisted or knotted, often used to describe trees or branches
Câu ví dụ
The gnarly vines twisted around the fence , creating a natural barrier .
Những dây leo xoắn quấn quanh hàng rào, tạo thành một rào chắn tự nhiên.
Luyện tập
"gnarly" nghĩa là gì?