Nghĩa tiếng Việt
kỹ lưỡng, toàn diện
Đừng chỉ tra "thorough" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
doing something completely and comprehensively without leaving out any important details
Câu ví dụ
The thorough investigation uncovered all relevant evidence , leaving no stone unturned in the search for the truth .
Cuộc điều tra kỹ lưỡng đã phát hiện ra tất cả các bằng chứng liên quan, không bỏ sót bất cứ điều gì trong việc tìm kiếm sự thật.
Luyện tập
"thorough" nghĩa là gì?