Nghĩa tiếng Việt
chia ra, tách biệt
Đừng chỉ tra "divided" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having been split into distinct parts
Câu ví dụ
The divided room had a partition separating the living area from the dining space .
Căn phòng được chia có một vách ngăn phân cách khu vực sinh hoạt với không gian ăn uống.
Luyện tập
"divided" nghĩa là gì?