Nghĩa tiếng Việt
rách, xé
Đừng chỉ tra "torn" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
split or divided into two or more parts, often as a result of force or pressure
Câu ví dụ
The torn ligament in his knee required surgery to repair .
Dây chằng bị rách ở đầu gối của anh ấy đã phải phẫu thuật để sửa chữa.
Luyện tập
"torn" nghĩa là gì?