torn

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
rách, xé
🎯
Đừng chỉ tra "torn" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
split or divided into two or more parts, often as a result of force or pressure
✏️
Câu ví dụ
The torn ligament in his knee required surgery to repair .
Dây chằng bị rách ở đầu gối của anh ấy đã phải phẫu thuật để sửa chữa.
✅
Luyện tập

"torn" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này