half

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một nửa, nửa
🎯
Đừng chỉ tra "half" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to the extent of one part out of two equal portions
✏️
Câu ví dụ
She read the book half and lost interest afterward .
Cô ấy đọc cuốn sách được một nửa và sau đó mất hứng thú.
✅
Luyện tập

"half" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Medium Degree