Nghĩa tiếng Việt
một nửa, nửa
Đừng chỉ tra "half" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to the extent of one part out of two equal portions
Câu ví dụ
She read the book half and lost interest afterward .
Cô ấy đọc cuốn sách được một nửa và sau đó mất hứng thú.
Luyện tập
"half" nghĩa là gì?