A Witness Statement After the Crash

Lời khai nhân chứng sau vụ tai nạn
B1 Essential Adjectives 63 câu 8 từ vựng ~4 phút nghe
Helen, an English teacher living in Ho Chi Minh City, saw a car hit a cyclist at a crossroads. At the police station, an officer asks her what happened.
Helen, một giáo viên tiếng Anh sống ở TP. Hồ Chí Minh, chứng kiến một chiếc ô tô đâm vào người đi xe đạp ở ngã tư. Tại đồn cảnh sát, một cán bộ hỏi cô chuyện gì đã xảy ra.
Nhân vật: Officer Nam, Helen
63 câu
Officer Nam

Thank you for waiting, Ms. Helen. I know it's late. I just need to ask you a few questions about the accident.

Cảm ơn chị đã chờ, chị Helen. Tôi biết đã muộn rồi. Tôi chỉ cần hỏi chị vài câu về vụ tai nạn.

Helen

Of course. I'm still a bit shaky, to be honest.

Vâng, được ạ. Nói thật là tôi vẫn còn hơi run.

Officer Nam

That's understandable. Can you tell me what you saw?

Cũng dễ hiểu thôi. Chị kể cho tôi chị đã thấy gì được không?

Helen

I was waiting at the traffic lights on my motorbike. The light was red, but a white car came very fast from the left and didn't stop.

Tôi đang đi xe máy, dừng chờ đèn giao thông. Đèn đang đỏ, nhưng một chiếc ô tô trắng lao rất nhanh từ bên trái tới mà không dừng lại.

Officer Nam

And then?

Rồi sao nữa?

Helen

It hit a young man on a bicycle who was crossing the road. He fell and hit his head. It all happened in two seconds.

Nó đâm vào một thanh niên đi xe đạp đang qua đường. Cậu ấy ngã và đập đầu. Mọi chuyện xảy ra chỉ trong hai giây.

Officer Nam

The young man is in hospital now. He's injured, but the doctors say it isn't serious. He has a broken arm.

Cậu thanh niên giờ đang ở bệnh viện. Cậu ấy bị thương, nhưng bác sĩ nói không nghiêm trọng. Cậu ấy bị gãy tay.

Helen

Oh, thank goodness. I've been so worried about him.

Ôi, may quá. Tôi lo cho cậu ấy mãi.

Officer Nam

What did the driver do after the accident?

Sau vụ tai nạn, tài xế đã làm gì?

Helen

He got out of the car, but he couldn't walk straight. He was shouting at everyone, and his face was very red. I think he was drunk.

Anh ta ra khỏi xe nhưng đi không vững. Anh ta quát tháo mọi người, mặt đỏ gay. Tôi nghĩ anh ta say rượu.

Officer Nam

Our test showed that you're right. He'd had much more alcohol than the legal limit.

Kết quả kiểm tra của chúng tôi cho thấy chị nói đúng. Anh ta đã uống quá mức cho phép theo luật rất nhiều.

Helen

Then why does he keep saying he's innocent? I heard him tell another officer that it wasn't his fault.

Thế sao anh ta cứ nói mình vô tội? Tôi nghe anh ta bảo một cán bộ khác rằng không phải lỗi của anh ta.

Officer Nam

He says the cyclist rode into his car. That's why your statement is so important. Are you sure the light was red for him?

Anh ta nói người đi xe đạp tự lao vào xe mình. Vì thế lời khai của chị rất quan trọng. Chị có chắc lúc đó đèn đỏ ở phía anh ta không?

Helen

Completely sure. I was facing the same direction, and I was aware of the light because I was waiting for it to change.

Hoàn toàn chắc chắn. Tôi đứng cùng hướng với anh ta, và tôi để ý đèn vì đang chờ nó chuyển màu.

Officer Nam

Good. Was anyone else there?

Tốt. Lúc đó còn ai khác ở đó không?

Helen

A woman who sells fruit on the corner. She saw everything too. But she looked very confused when the police arrived, and I think she left.

Một chị bán hoa quả ở góc đường. Chị ấy cũng thấy hết. Nhưng lúc cảnh sát đến, trông chị ấy rất bối rối, và tôi nghĩ chị ấy đã bỏ đi.

Officer Nam

We'll try to find her. Did you take any photos or videos?

Chúng tôi sẽ cố tìm chị ấy. Chị có chụp ảnh hay quay video gì không?

Helen

Actually, yes. I filmed the car after it stopped. It felt embarrassing to film a man in that state, but I thought it might help.

Thật ra là có. Tôi quay chiếc xe sau khi nó dừng lại. Quay một người trong tình trạng như thế cũng thấy ngại, nhưng tôi nghĩ có thể sẽ có ích.

Officer Nam

It will help a lot. Could you send it to this email address?

Nó sẽ giúp ích rất nhiều. Chị gửi vào địa chỉ email này được không?

Helen

Of course. Sorry if I seem annoyed. I'm not angry with you. I'm angry that people still drive like that.

Tất nhiên rồi. Xin lỗi nếu tôi có vẻ bực bội. Tôi không giận anh. Tôi giận vì người ta vẫn còn lái xe như thế.

Officer Nam

I understand. Believe me, we're annoyed too. We see accidents like this every weekend.

Tôi hiểu. Tin tôi đi, chúng tôi cũng bực lắm. Cuối tuần nào chúng tôi cũng gặp những vụ như thế này.

Helen

What will happen to him?

Anh ta sẽ bị xử lý thế nào?

Officer Nam

He'll lose his license and pay a large fine. If the young man's injuries are worse than we think, he could go to prison.

Anh ta sẽ bị tước bằng lái và nộp phạt nặng. Nếu chấn thương của cậu thanh niên nặng hơn chúng tôi nghĩ, anh ta có thể phải đi tù.

Helen

I hope the young man gets better quickly. Is there any way I could visit him?

Tôi mong cậu ấy mau khỏe. Có cách nào để tôi đến thăm cậu ấy không?

Officer Nam

I'll ask his family. I'm sure they'd like to thank you. Without witnesses like you, cases like this are much harder.

Tôi sẽ hỏi gia đình cậu ấy. Chắc chắn họ muốn cảm ơn chị. Không có những nhân chứng như chị thì những vụ như thế này khó hơn nhiều.

Helen

I'm just glad I could help. Can I go home now?

Tôi chỉ mừng là mình giúp được. Giờ tôi về được chưa ạ?

Officer Nam

Yes. Thank you, Ms. Helen. Please ride home carefully.

Được rồi. Cảm ơn chị, chị Helen. Chị đi đường cẩn thận nhé.

Từ vựng trong bài (8)

injured ˈɪndʒɝd Tính từ
bị thương, tổn thương
drunk ˈdɹəŋk Tính từ
say, say rượu
legal ˈɫiɡəɫ Tính từ
hợp pháp
innocent ˈɪnəsənt Tính từ
vô tội, không có tội
aware əˈwɛɹ Tính từ
nhận thức, biết
confused kənˈfjuzd Tính từ
bối rối, lúng túng
embarrassing ɪmˈbɛɹəsɪŋ Tính từ
xấu hổ, bối rối
annoyed əˈnɔɪd Tính từ
bực mình, khó chịu

Mẫu câu hay

I'm still a bit shaky.
Tôi vẫn còn hơi run.
shaky = run rẩy, chưa hoàn hồn (sau cú sốc). Cũng dùng cho giọng nói, tay: a shaky voice.
He'd had much more alcohol than the legal limit.
Anh ta đã uống quá mức cho phép theo luật rất nhiều.
the legal limit = mức giới hạn luật cho phép. He'd had = He had had (quá khứ hoàn thành): việc xảy ra trước một mốc trong quá khứ.
I was aware of the light because I was waiting for it to change.
Tôi để ý đèn vì đang chờ nó chuyển màu.
be aware of something = biết, ý thức được điều gì. Ngược lại: be unaware of.
Sorry if I seem annoyed.
Xin lỗi nếu tôi có vẻ bực bội.
annoyed = bực mình (cảm giác của người). Annoying = gây bực mình (tính chất của sự việc): an annoying noise.

Kiểm tra nhanh

1. How badly was the cyclist hurt?
💡 "He's injured, but the doctors say it isn't serious. He has a broken arm."
2. Why is Helen's statement important?
💡 "He says the cyclist rode into his car. That's why your statement is so important."
3. What could happen to the driver if the injuries are worse?
💡 "If the young man's injuries are worse than we think, he could go to prison."

Cùng chủ đề Essential Adjectives

Chủ đề khác cấp B1