Nghĩa tiếng Việt
cực kỳ, vô cùng
Đừng chỉ tra "wildly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to an exaggerated or extreme degree
Câu ví dụ
That prediction turned out to be wildly optimistic .
Dự đoán đó hóa ra lại cực kỳ lạc quan.
Luyện tập
"wildly" nghĩa là gì?