gravely

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nghiêm trọng, nặng nề
🎯
Đừng chỉ tra "gravely" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
seriously enough to cause concern or worry
✏️
Câu ví dụ
The issue is gravely important and needs immediate attention .
Vấn đề nghiêm trọng quan trọng và cần được chú ý ngay lập tức.
✅
Luyện tập

"gravely" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Undesirable High Extent