desperately

/ˈdɛspɝətɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách tuyệt vọng, vô cùng
🎯
Đừng chỉ tra "desperately" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to a very great or extreme degree
✏️
Câu ví dụ
I desperately hope we arrive before the storm hits .
Tôi hy vọng một cách tuyệt vọng rằng chúng tôi sẽ đến trước khi cơn bão ập đến.
✅
Luyện tập

"desperately" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Undesirable High Extent