all too
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
quá, rất quá
Đừng chỉ tra "all too" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to an excessive or regrettably high degree
Câu ví dụ
The shortcomings of the product were all too apparent during the testing phase .
Những thiếu sót của sản phẩm đã quá rõ ràng trong giai đoạn thử nghiệm.
Luyện tập
"all too" nghĩa là gì?