Nghĩa tiếng Việt
một cách nghiêm trọng, một cách đau đớn
Đừng chỉ tra "grievously" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner that causes great suffering, distress, or harm
Câu ví dụ
He was grievously wounded in the battle .
Anh ta bị thương nặng trong trận chiến.
Luyện tập
"grievously" nghĩa là gì?