Nghĩa tiếng Việt
sôi nổi, mạnh mẽ
Đừng chỉ tra "feisty" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
lively and assertive in one's actions or behavior
Câu ví dụ
The feisty journalist fearlessly pursued the truth , regardless of the risks involved .
Nhà báo sôi nổi không ngần ngại theo đuổi sự thật, bất chấp những rủi ro liên quan.
Luyện tập
"feisty" nghĩa là gì?