Nghĩa tiếng Việt
say mê, nhiệt tình
Đừng chỉ tra "avid" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
extremely enthusiastic and interested in something one does
Câu ví dụ
The avid learner is constantly seeking new knowledge and skills to improve himself .
Người học ham mê không ngừng tìm kiếm kiến thức và kỹ năng mới để cải thiện bản thân.
Luyện tập
"avid" nghĩa là gì?