avid

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
say mê, nhiệt tình
🎯
Đừng chỉ tra "avid" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
extremely enthusiastic and interested in something one does
✏️
Câu ví dụ
The avid learner is constantly seeking new knowledge and skills to improve himself .
Người học ham mê không ngừng tìm kiếm kiến thức và kỹ năng mới để cải thiện bản thân.
✅
Luyện tập

"avid" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Personal Traits