Nghĩa tiếng Việt
được xác định, được nhận diện
Đừng chỉ tra "identified" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having been recognized or determined
Câu ví dụ
The identified pattern in the data helped researchers draw significant conclusions .
Mô hình được xác định trong dữ liệu đã giúp các nhà nghiên cứu rút ra kết luận quan trọng.
Luyện tập
"identified" nghĩa là gì?