identified

/aɪˈdɛntəˌfaɪd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
được xác định, được nhận diện
🎯
Đừng chỉ tra "identified" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having been recognized or determined
✏️
Câu ví dụ
The identified pattern in the data helped researchers draw significant conclusions .
Mô hình được xác định trong dữ liệu đã giúp các nhà nghiên cứu rút ra kết luận quan trọng.
✅
Luyện tập

"identified" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Permanent Result