Nghĩa tiếng Việt
bị đánh giá thấp, không được đánh giá đúng mức
Đừng chỉ tra "underrated" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not fully appreciated or acknowledged
Câu ví dụ
This athlete is underrated and often overlooked in discussions of the sport's top players.
Vận động viên này bị đánh giá thấp và thường bị bỏ qua trong các cuộc thảo luận về những cầu thủ hàng đầu của môn thể thao.
Luyện tập
"underrated" nghĩa là gì?