Nghĩa tiếng Việt
nhiều tỷ, hàng tỷ
Đừng chỉ tra "multibillion" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
indicating a value or quantity that involves multiple billions
Câu ví dụ
The company secured a multibillion-dollar deal with international investors.
Công ty đã đảm bảo một thỏa thuận nhiều tỷ đô la với các nhà đầu tư quốc tế.
Luyện tập
"multibillion" nghĩa là gì?