collectible

/kəˈɫɛktəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
có thể thu hồi, có thể nhận được
🎯
Đừng chỉ tra "collectible" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
able to be collected or received, especially referring to payments or debts that are due
✏️
Câu ví dụ
She was reminded that the utility bill was now collectible.
Cô ấy được nhắc nhở rằng hóa đơn tiện ích bây giờ đã có thể thu được.
✅
Luyện tập

"collectible" nghĩa là gì?