Nghĩa tiếng Việt
có thể thu hồi, có thể nhận được
Đừng chỉ tra "collectible" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
able to be collected or received, especially referring to payments or debts that are due
Câu ví dụ
She was reminded that the utility bill was now collectible.
Cô ấy được nhắc nhở rằng hóa đơn tiện ích bây giờ đã có thể thu được.
Luyện tập
"collectible" nghĩa là gì?