mid-range
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
tầm trung, trung bình
Đừng chỉ tra "mid-range" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
falling within the middle of a range or spectrum
Câu ví dụ
The store offers mid-range electronics that balance cost and performance.
Cửa hàng cung cấp thiết bị điện tử tầm trung cân bằng giữa chi phí và hiệu suất.
Luyện tập
"mid-range" nghĩa là gì?