Nghĩa tiếng Việt
không thay đổi, nguyên vẹn
Đừng chỉ tra "unchanged" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
subject to no change and staying in the same state
Câu ví dụ
The company 's policy remained unchanged despite calls for revision .
Chính sách của công ty vẫn không thay đổi bất chấp những lời kêu gọi sửa đổi.
Luyện tập
"unchanged" nghĩa là gì?