unchanged

/ənˈtʃeɪndʒd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không thay đổi, nguyên vẹn
🎯
Đừng chỉ tra "unchanged" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
subject to no change and staying in the same state
✏️
Câu ví dụ
The company 's policy remained unchanged despite calls for revision .
Chính sách của công ty vẫn không thay đổi bất chấp những lời kêu gọi sửa đổi.
✅
Luyện tập

"unchanged" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Physical Result