Nghĩa tiếng Việt
đã hoàn thành, đã xong
Đừng chỉ tra "finished" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
completed and with no further actions or modifications needed
Câu ví dụ
The finished puzzle displayed a beautiful image of a scenic landscape .
Câu đố đã hoàn thành hiển thị một hình ảnh đẹp của một phong cảnh đẹp.
Luyện tập
"finished" nghĩa là gì?