finished

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đã hoàn thành, đã xong
🎯
Đừng chỉ tra "finished" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
completed and with no further actions or modifications needed
✏️
Câu ví dụ
The finished puzzle displayed a beautiful image of a scenic landscape .
Câu đố đã hoàn thành hiển thị một hình ảnh đẹp của một phong cảnh đẹp.
✅
Luyện tập

"finished" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Entirety