Nghĩa tiếng Việt
không ngừng, liên tục
Đừng chỉ tra "incessantly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
without stopping or pausing
Câu ví dụ
The dog barked incessantly at the passing cars .
Con chó sủa liên tục vào những chiếc xe đi ngang qua.
Luyện tập
"incessantly" nghĩa là gì?