incessantly

/ˌɪnˈsɛsəntɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không ngừng, liên tục
🎯
Đừng chỉ tra "incessantly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
without stopping or pausing
✏️
Câu ví dụ
The dog barked incessantly at the passing cars .
Con chó sủa liên tục vào những chiếc xe đi ngang qua.
✅
Luyện tập

"incessantly" nghĩa là gì?