persistently

/pɝˈsɪstəntɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kiên trì, bền bỉ
🎯
Đừng chỉ tra "persistently" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
with determination and continuous effort, refusing to give up despite challenges or difficulties
✏️
Câu ví dụ
Despite rejections , he persistently submitted his manuscript to publishers .
Mặc dù bị từ chối, anh ấy kiên trì gửi bản thảo của mình cho các nhà xuất bản.
✅
Luyện tập

"persistently" nghĩa là gì?