Nghĩa tiếng Việt
kiên trì, bền bỉ
Đừng chỉ tra "persistently" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
with determination and continuous effort, refusing to give up despite challenges or difficulties
Câu ví dụ
Despite rejections , he persistently submitted his manuscript to publishers .
Mặc dù bị từ chối, anh ấy kiên trì gửi bản thảo của mình cho các nhà xuất bản.
Luyện tập
"persistently" nghĩa là gì?