sufficient

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đủ, thích hợp
🎯
Đừng chỉ tra "sufficient" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having enough of something to meet a particular need or requirement
✏️
Câu ví dụ
The evidence presented in court was deemed sufficient to convict the defendant .
Bằng chứng trình bày tại tòa án được coi là đủ để kết tội bị cáo.
✅
Luyện tập

"sufficient" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Entirety