Nghĩa tiếng Việt
đủ, thích hợp
Đừng chỉ tra "sufficient" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having enough of something to meet a particular need or requirement
Câu ví dụ
The evidence presented in court was deemed sufficient to convict the defendant .
Bằng chứng trình bày tại tòa án được coi là đủ để kết tội bị cáo.
Luyện tập
"sufficient" nghĩa là gì?