to zone

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phân vùng, chia thành các khu vực
🎯
Đừng chỉ tra "to zone" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to divide into different areas or sections
✏️
Câu ví dụ
In agriculture , farmers often zone their fields for different crops .
Trong nông nghiệp, nông dân thường chia cánh đồng của họ thành các khu vực cho các loại cây trồng khác nhau.
✅
Luyện tập

"to zone" nghĩa là gì?