to zone
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
phân vùng, chia thành các khu vực
Đừng chỉ tra "to zone" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to divide into different areas or sections
Câu ví dụ
In agriculture , farmers often zone their fields for different crops .
Trong nông nghiệp, nông dân thường chia cánh đồng của họ thành các khu vực cho các loại cây trồng khác nhau.
Luyện tập
"to zone" nghĩa là gì?