to sunder
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
chia cắt, tách ra
Đừng chỉ tra "to sunder" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to forcefully break or separate something
Câu ví dụ
In a fit of anger , he attempted to sunder the contract and end the partnership .
Trong cơn giận dữ, anh ta đã cố gắng hủy bỏ hợp đồng và chấm dứt quan hệ đối tác.
Luyện tập
"to sunder" nghĩa là gì?