to halve

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chia đôi, chia thành hai phần bằng nhau
🎯
Đừng chỉ tra "to halve" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to divide something into two equal or nearly equal parts
✏️
Câu ví dụ
To distribute resources more evenly , the organization chose to halve the budget between two departments .
Để phân bổ nguồn lực đồng đều hơn, tổ chức đã quyết định chia đôi ngân sách giữa hai phòng ban.
✅
Luyện tập

"to halve" nghĩa là gì?