to bisect

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chia thành hai phần bằng nhau, cắt làm đôi
🎯
Đừng chỉ tra "to bisect" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to divide something into two equal parts
✏️
Câu ví dụ
He used a saw to bisect the wooden plank for the woodworking project .
Anh ấy đã sử dụng một cái cưa để chia đôi tấm ván gỗ cho dự án mộc.
✅
Luyện tập

"to bisect" nghĩa là gì?