to bisect
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
chia thành hai phần bằng nhau, cắt làm đôi
Đừng chỉ tra "to bisect" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to divide something into two equal parts
Câu ví dụ
He used a saw to bisect the wooden plank for the woodworking project .
Anh ấy đã sử dụng một cái cưa để chia đôi tấm ván gỗ cho dự án mộc.
Luyện tập
"to bisect" nghĩa là gì?