to sequester

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cách ly, tách biệt
🎯
Đừng chỉ tra "to sequester" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to keep something or someone separate from others
✏️
Câu ví dụ
The wildlife sanctuary sequestered endangered species in protected habitats to ensure their survival .
Khu bảo tồn động vật hoang dã đã cách ly các loài có nguy cơ tuyệt chủng trong môi trường sống được bảo vệ để đảm bảo sự sống còn của chúng.
✅
Luyện tập

"to sequester" nghĩa là gì?