to part
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
chia, tách
Đừng chỉ tra "to part" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to separate into distinct pieces or sections
Câu ví dụ
With a gentle breeze, the fog started to part, unveiling the landscape.
Với một làn gió nhẹ, sương mù bắt đầu tách ra, làm lộ ra cảnh quan.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to separate ly thân, chia tay
Luyện tập
"to part" nghĩa là gì?