to bifurcate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chia tách, phân nhánh
🎯
Đừng chỉ tra "to bifurcate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to split something into two distinct parts
✏️
Câu ví dụ
In order to manage traffic more efficiently , the city planners decided to bifurcate the road .
Để quản lý giao thông hiệu quả hơn, các nhà quy hoạch thành phố quyết định chia đôi con đường.
✅
Luyện tập

"to bifurcate" nghĩa là gì?