to take away
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
lấy đi, tước đoạt
Đừng chỉ tra "to take away" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to take something from someone so that they no longer have it
Câu ví dụ
The administrator took away the student 's access to online resources for misconduct .
Quản trị viên đã lấy đi quyền truy cập vào tài nguyên trực tuyến của học sinh do hành vi sai trái.
Luyện tập
"to take away" nghĩa là gì?