to flout

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
coi thường, không tuân theo
🎯
Đừng chỉ tra "to flout" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to openly ignore or disobey something, showing disrespect by not following rules or standards
✏️
Câu ví dụ
He frequently flouts instructions , leading to disruptions in the workflow .
Anh ấy thường xuyên coi thường chỉ dẫn, dẫn đến gián đoạn trong quy trình làm việc.
✅
Luyện tập

"to flout" nghĩa là gì?