to flout
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
coi thường, không tuân theo
Đừng chỉ tra "to flout" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to openly ignore or disobey something, showing disrespect by not following rules or standards
Câu ví dụ
He frequently flouts instructions , leading to disruptions in the workflow .
Anh ấy thường xuyên coi thường chỉ dẫn, dẫn đến gián đoạn trong quy trình làm việc.
Luyện tập
"to flout" nghĩa là gì?