to wreak
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
gây ra, gây thiệt hại
Đừng chỉ tra "to wreak" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cause or inflict damage, harm, or destruction, often with great force or intensity
Câu ví dụ
The invasion wreaked chaos across the region , displacing thousands .
Cuộc xâm lược gây ra hỗn loạn khắp khu vực, khiến hàng ngàn người phải di dời.
Luyện tập
"to wreak" nghĩa là gì?