to wreak

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
gây ra, gây thiệt hại
🎯
Đừng chỉ tra "to wreak" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to cause or inflict damage, harm, or destruction, often with great force or intensity
✏️
Câu ví dụ
The invasion wreaked chaos across the region , displacing thousands .
Cuộc xâm lược gây ra hỗn loạn khắp khu vực, khiến hàng ngàn người phải di dời.
✅
Luyện tập

"to wreak" nghĩa là gì?