to occasion

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
gây ra, tạo ra
🎯
Đừng chỉ tra "to occasion" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to bring about something
✏️
Câu ví dụ
The sudden change in market trends occasioned a reassessment of our business strategy .
Sự thay đổi đột ngột trong xu hướng thị trường đã gây ra một sự đánh giá lại chiến lược kinh doanh của chúng tôi.
✅
Luyện tập

"to occasion" nghĩa là gì?