to precipitate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đẩy nhanh, làm cho xảy ra nhanh hơn
🎯
Đừng chỉ tra "to precipitate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to bring about or accelerate the occurrence of something, often resulting in unexpected or unfavorable consequences
✏️
Câu ví dụ
The company 's hasty expansion plans may precipitate financial difficulties .
Kế hoạch mở rộng vội vàng của công ty có thể đẩy nhanh khó khăn tài chính.
✅
Luyện tập

"to precipitate" nghĩa là gì?