to precipitate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đẩy nhanh, làm cho xảy ra nhanh hơn
Đừng chỉ tra "to precipitate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to bring about or accelerate the occurrence of something, often resulting in unexpected or unfavorable consequences
Câu ví dụ
The company 's hasty expansion plans may precipitate financial difficulties .
Kế hoạch mở rộng vội vàng của công ty có thể đẩy nhanh khó khăn tài chính.
Luyện tập
"to precipitate" nghĩa là gì?