to hark
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
lắng nghe chăm chú, chú ý lắng nghe
Đừng chỉ tra "to hark" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to listen attentively
Câu ví dụ
The teacher is harking attentively to the students ' presentations .
Giáo viên chăm chú lắng nghe bài thuyết trình của học sinh.
Luyện tập
"to hark" nghĩa là gì?