to hark

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lắng nghe chăm chú, chú ý lắng nghe
🎯
Đừng chỉ tra "to hark" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to listen attentively
✏️
Câu ví dụ
The teacher is harking attentively to the students ' presentations .
Giáo viên chăm chú lắng nghe bài thuyết trình của học sinh.
✅
Luyện tập

"to hark" nghĩa là gì?