to listen in
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nghe lén, nghe trộm
Đừng chỉ tra "to listen in" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to listen to a conversation or communication without participating
Câu ví dụ
Would you be open to me joining the meeting and listening in?
Bạn có cởi mở với việc tôi tham gia cuộc họp và nghe không?
Luyện tập
"to listen in" nghĩa là gì?