to listen in

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nghe lén, nghe trộm
🎯
Đừng chỉ tra "to listen in" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to listen to a conversation or communication without participating
✏️
Câu ví dụ
Would you be open to me joining the meeting and listening in?
Bạn có cởi mở với việc tôi tham gia cuộc họp và nghe không?
✅
Luyện tập

"to listen in" nghĩa là gì?