to tingle

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngứa ran, nhột
💡
Definition (English)
to make a part of the body feel a bit ticklish or have a slight, unusual sensation
✏️
Câu ví dụ
Last night , the cool breeze tingled my face during the walk .
Đêm qua, làn gió mát làm ngứa ngáy khuôn mặt tôi trong lúc đi dạo.
Luyện tập

"to tingle" nghĩa là gì?