to tingle
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
ngứa ran, nhột
Đừng chỉ tra "to tingle" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make a part of the body feel a bit ticklish or have a slight, unusual sensation
Câu ví dụ
Last night , the cool breeze tingled my face during the walk .
Đêm qua, làn gió mát làm ngứa ngáy khuôn mặt tôi trong lúc đi dạo.
Luyện tập
"to tingle" nghĩa là gì?