to uncover
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
khám phá, tiết lộ
Đừng chỉ tra "to uncover" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to reveal something by removing a cover or obstacle
Câu ví dụ
The homeowner peeled away the wallpaper to uncover a beautiful , vintage mural underneath .
Chủ nhà bóc lớp giấy dán tường để khám phá một bức tranh tường cổ điển đẹp đẽ bên dưới.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
to cover đưa tin, tường thuật
Luyện tập
"to uncover" nghĩa là gì?