to uncover

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khám phá, tiết lộ
🎯
Đừng chỉ tra "to uncover" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to reveal something by removing a cover or obstacle
✏️
Câu ví dụ
The homeowner peeled away the wallpaper to uncover a beautiful , vintage mural underneath .
Chủ nhà bóc lớp giấy dán tường để khám phá một bức tranh tường cổ điển đẹp đẽ bên dưới.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to uncover" nghĩa là gì?