to pop up

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
xuất hiện, hiện lên
🎯
Đừng chỉ tra "to pop up" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to appear or happen unexpectedly
✏️
Câu ví dụ
Every now and then , a memory of our trip would pop up in our conversations .
Thỉnh thoảng, một kỷ niệm về chuyến đi của chúng tôi xuất hiện trong cuộc trò chuyện của chúng tôi.
✅
Luyện tập

"to pop up" nghĩa là gì?