to pop up
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
xuất hiện, hiện lên
Đừng chỉ tra "to pop up" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to appear or happen unexpectedly
Câu ví dụ
Every now and then , a memory of our trip would pop up in our conversations .
Thỉnh thoảng, một kỷ niệm về chuyến đi của chúng tôi xuất hiện trong cuộc trò chuyện của chúng tôi.
Luyện tập
"to pop up" nghĩa là gì?