to denude
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
lột trần, bóc trần
Đừng chỉ tra "to denude" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make something naked, often by removing covering, vegetation, or natural elements
Câu ví dụ
The hurricane 's strong winds had the power to denude coastal areas , removing sand and vegetation .
Những cơn gió mạnh của cơn bão có sức mạnh để trần trụi các khu vực ven biển, loại bỏ cát và thực vật.
Luyện tập
"to denude" nghĩa là gì?