to denude

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lột trần, bóc trần
🎯
Đừng chỉ tra "to denude" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make something naked, often by removing covering, vegetation, or natural elements
✏️
Câu ví dụ
The hurricane 's strong winds had the power to denude coastal areas , removing sand and vegetation .
Những cơn gió mạnh của cơn bão có sức mạnh để trần trụi các khu vực ven biển, loại bỏ cát và thực vật.
✅
Luyện tập

"to denude" nghĩa là gì?