to bare
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
lộ ra, phơi bày
Đừng chỉ tra "to bare" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make something visible
Câu ví dụ
Removing the curtain , the actor bared the stage set , exposing the elaborate backdrop for the play .
Kéo bức màn, diễn viên đã phơi bày bối cảnh sân khấu, lộ ra phông nền công phu cho vở kịch.
Luyện tập
"to bare" nghĩa là gì?