to bare

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lộ ra, phơi bày
🎯
Đừng chỉ tra "to bare" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make something visible
✏️
Câu ví dụ
Removing the curtain , the actor bared the stage set , exposing the elaborate backdrop for the play .
Kéo bức màn, diễn viên đã phơi bày bối cảnh sân khấu, lộ ra phông nền công phu cho vở kịch.
✅
Luyện tập

"to bare" nghĩa là gì?