to showcase
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
trưng bày, giới thiệu
Đừng chỉ tra "to showcase" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to prominently display or present something to attract attention and admiration
Câu ví dụ
The fashion event is showcasing the designer 's latest collection on the runway .
Sự kiện thời trang đang trưng bày bộ sưu tập mới nhất của nhà thiết kế trên sàn diễn.
Luyện tập
"to showcase" nghĩa là gì?